logo

Hotline:

0906879935

WIGO 5MT

Gọn nhỏ lướt phố

352.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp

Cam R71

Trắng W09

Đỏ R40

Đen X13

Xám 1G3

Bạc S28

Vàng Y13

Các mẫu xe khác
Thư viện

ngoại thất

DIỆN MẠO MỚI NĂNG ĐỘNG KHỎE KHOẮN

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

xem thêm

Đuôi xe

Đầu xe

Cụm đèn sau

Cụm đèn trước

Đèn sương mù

Gương chiếu hậu

Mâm xe

Lưới tản nhiệt

nội thất

CẢI TIẾN MỚI - TIỆN ÍCH HƠN

Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.

xem thêm

Khoang hành lí

Tay lái

Màn hình DVD

Nút bấm khởi động

Hệ thống điều hòa

Đồng hồ táp lô

tính năng

Tính năng nổi bật

  • Vận hành
  • An toàn

Hệ thống treo

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp TOYOTA WIGO vận hành êm mượt và ổn định. ...

Động cơ

TOYOTA WIGO được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt...

Thiết kế

Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách...
phụ kiện

phụ kiện chính hãng

  • Ngoại thất
  • Tiện ích
  • Phụ kiện chính hãng

Mi che mưa

Giá: 1.366.200 Giá đã bao gồm VAT

Ốp trang trí sườn xe

Giá: 1.402.500 Giá đã bao gồm VAT

Ốp cản trước

Giá: 6.336.000 Giá đã bao gồm VAT

Ốp hướng gió sườn xe (bao gồm Trái Phải)

Giá: 7.590.000 Giá đã bao gồm VAT

Ốp cản sau TRD

Giá: 6.496.600 Giá đã bao gồm VAT
thông số kỹ thuật

động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn bị động
  • An toàn chủ động
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm)
2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
  Trọng lượng không tải (kg)
870
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
  Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ
3NR-VE
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
1197
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
(65)87/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
108/4200
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson
  Sau
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp
175/65 R14
  Lốp dự phòng
Vành thép/Steel
Phanh Trước
Phanh đĩa/Disc
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
6,8
  Ngoài đô thị (L/100km)
4,21
  Kết hợp (L/100km)
5,16
tải catalogue
Tải về
2019 Copyright © TOYOTA HÙNG VƯƠNG CHI NHÁNH TÂN TẠO Web Design by Nina.vn
Đang online: 6   |   Hôm nay: 48   |   Tuần: 48   |   Tháng: 1413   |   Tổng truy cập: 79500

xe oto toyata, hãng toyota bình tân, bảng giá xe oto, oto hồ chí minh, toyota hùng vương sài gòn, Toyota Tân Tạo

oto bình tân, Toyota Hùng Vương chi nhánh Tân Tạo, Toyota quận Bình Tân

xe oto toyota, hãng toyota bình tân, bảng giá xe oto, oto hồ chí minh, bảng giá xe toyota, mua xe toyota, toyotatantao, Toyota Hùng Vương Chi Nhánh Tân Tạo,

zalo
zalo
facebook
top_icon.png