logo

Hotline:

0906879935

HILUX 2.4 4X2 AT

Uy thế tạo bản lĩnh

662.000.000 VND

672.000.000 VND ( dành cho màu Trắng ngọc trai 070)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ 
• Kiểu dáng : Bán tải 
• Nhiên liệu : Dầu 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động 6 cấp/6AT

Cam - 4R8

Đỏ - 3T

Xám - 1G3

Đen - 218

Trắng ngọc trai 070

Bạc - 1D6

Các mẫu xe khác
Thư viện

ngoại thất

THIẾT KẾ MẠNH MẼ ĐẦY UY LỰC

HILUX mới với diện mạo đột phá, thần thái uy phong, tự tin là thế hệ xe bán tải bền bỉ cùng bạn thách thức mọi cung đường.

xem thêm

Ăng ten dạng cột

Bậc lên xuống

Gương chiếu hậu ngoài

Phong cách, uy lực và đa năng

Đầu xe

Đèn sương mù

Phần hông xe

Cụm đèn sau

Mâm xe

Đèn báo phanh trên cao

Khoang chở hàng

Tay nắm cửa

Cụm đèn trước

nội thất

KHOANG LÁI RỘNG RÃI ĐẦY TIỆN NGHI

Không gian rộng rãi và tiện nghi tối ưu giúp người lái trải nghiệm thoải mái và tuyệt vời.

xem thêm

Hộp đựng mắt kính

Hộp để đồ có khả năng làm mát

Giá giữ ly phía trước

Hàng ghế sau gập 40/60

Móc ghế an toàn

Tựa tay cho hành khách phía sau

Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau

Tay nắm hỗ trợ

Ghế

Tay lái

Bảng đồng hồ táp lô

Hệ thống điều hòa

Hệ thống âm thanh

tính năng

Tính năng nổi bật

  • Vận hành
  • An toàn

Cảm biến khoảng cách an toàn

HILUX được trang bị tới 6 cảm biến phát hiện vật thể xung quang ở cự ly gần, giúp cảnh báo...

Hộp số tự động 6 cấp

Phiên bản 2.4E 4x2AT MLM được trang bị hộp số tự động 6 cấp mới với chế độ sang số thể thao...

Động cơ

Khi kéo rơ moóc hệ thông sẽ phát hiện sự lắc lư của rơ moóc và giúp triệt tiêu nó bằng cách...

Hệ thống treo

Với treo trước là độc lập tay đòn kép và treo sau là nhíp lá, hệ thống treo được cải tiến giúp...

Khung gầm xe

Khung gầm xe HILUX được cải tiến với tiết diện 2 bên sườn tăng thêm; bổ sung thêm các mối hàn;...
phụ kiện

phụ kiện chính hãng

  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tiện ích
  • Chăm sóc và bảo vệ
  • Điện tử

Ốp trang trí nắp Ca-pô mạ Crôm

Gía: 1.349.400 vnđ

Viền đèn sương mù mạ Crôm (Hình chữ L)

Gía: 1.027.400 vnđ

Vành đúc 17"

Gía: 7.036.000 vnđ

Bậc lên xuống

Gía: 2.940.000 vnđ

Ốp cản sau

Gía: 7.561.000 vnđ

Ốp tăng cứng cản trước

Gía: 6.998.100 vnđ

Vè che mưa

Gía: 1.297.400 vnđ

Bộ 4 ốp tay cửa mạ Chrome (Có viền màu đen)

Gía: 2.258.500 vnđ

Bộ 4 ốp tay cửa mạ Chrome (Có viền mạ Chrome)

Gía: 1.841.800 vnđ

Bộ 4 ốp tay cửa mạ Chrome (Không có viền)

Gía: 644.000 vnđ

Ốp trang trí sườn xe

Gía: 4.701.700 vnđ

Viền đèn sương mù mạ Chrome

Gía: 1.567.200 vnđ

Ốp đèn pha mạ Chrome

Gía: 1.231.100 vnđ

Ốp trang trí hông xe mạ Chrome

GIá: 1.595.700 vnđ

Ốp trang trí hông xe mạ Chrome

Gía: 4.100.400 vnđ

Ốp trang trí cản trước mạ Chrome

Gía: 1.363.600 vnđ

Ốp trang trí đèn hậu mạ Chrome

Gía: 1.936.500 vnđ

Chụp ống xả

Gía: 388.200 vnđ

Ốp trang trí nóc xe

Gía: 3.352.200 vnđ

Ốp trang trí cửa hành lý

Gía: 1.609.800 vnđ
thông số kỹ thuật

động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5330 x 1855 x 1815
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1697 x 1480 x 1168
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1540/1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
293
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31/26
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Trọng lượng không tải (kg)
1870-1930
Trọng lượng toàn tải (kg)
2810
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
1525 x 1540 x 480
Động cơ Loại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
(110)147/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/2000
Tốc độ tối đa
170
Khả năng tăng tốc
N/A
Hệ số cản khí
N/A
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa thông gió/ Ventilated Disc
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
N/A
Trong đô thị
N/A
Ngoài đô thị
N/A
tải catalogue
Tải về
2019 Copyright © TOYOTA HÙNG VƯƠNG CHI NHÁNH TÂN TẠO Web Design by Nina.vn
Đang online: 5   |   Hôm nay: 47   |   Tuần: 47   |   Tháng: 1412   |   Tổng truy cập: 79493

xe oto toyata, hãng toyota bình tân, bảng giá xe oto, oto hồ chí minh, toyota hùng vương sài gòn, Toyota Tân Tạo

oto bình tân, Toyota Hùng Vương chi nhánh Tân Tạo, Toyota quận Bình Tân

xe oto toyota, hãng toyota bình tân, bảng giá xe oto, oto hồ chí minh, bảng giá xe toyota, mua xe toyota, toyotatantao, Toyota Hùng Vương Chi Nhánh Tân Tạo,

zalo
zalo
facebook
top_icon.png