logo

Hotline:

0906879935

COROLLA CROSS 1.8G

Dẫn đầu xu thế

720.000.000 VND
Màu trắng Ngọc Trai: 728.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:

 

Màu xám - 1K3

Màu đen - 218

Đỏ - 3R3

Màu trắng ngọc trai - 089

Bạc - 1K0

Màu nâu - 4X7

Màu xanh - 8X2

Các mẫu xe khác
Thư viện

ngoại thất

xem thêm

Đầu xe

Mâm xe

Thân xe

Đuôi xe

nội thất

xem thêm

Bảng đồng hồ

Thiết kế tiện nghi

Cửa sau rộng rãi

Hệ thống điều hòa

Khoang hành lý

tính năng

Tính năng nổi bật

phụ kiện

phụ kiện chính hãng

  • Ngoại thất
  • Nội thất và Điện tử
  • Bộ tiện ích
  • Tiện ích
  • Bộ nâng cao

Hõm tay nắm cửa dạng vân Cacbon (cao su)

Giá: 1.265.000 Giá đã bao gồm VAT

Ốp hõm tay nắm cửa (mạ Crôm, màu Ghi đậm)

Giá: 2.437.600 

Phim dán bảo vệ hõm tay nắm cửa

Giá: 435.600

Ốp hõm tay nắm cửa (mạ Crôm)

Giá: 2.046.000

Hõm tay nắm cửa dạng vân (màu Bạc) (cao su)

Giá: 1.265.000 Lợi ích: Bảo vệ đồng thời tăng thêm vẻ đẹp cho tay nắm cửa.

Vè che mưa (mạ Crôm)

Giá: 2.964.500 Giá đã bao gồm VAT

Vè che mưa

Giá: 1.474.000 Giá đã bao gồm VAT

Bảo vệ mép cửa

Giá: 596.200 Giá đã bao gồm VAT
thông số kỹ thuật

động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)
1560/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Trọng lượng không tải (kg)
Cập nhật sau/To be comfirmed
Trọng lượng toàn tải (kg)
Cập nhật sau/To be comfirmed
Dung tích bình nhiên liệu (L)
47
Dung tích khoang hành lý (L)
440
Động cơ xăng Loại động cơ
2ZR-FE
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1798
Tỉ số nén
10
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
(103)138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
172/4000
Loại dẫn động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
Macpherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe Loại
TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp
215/60R17
Lốp dự phòng
Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước
Đĩa/Disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
To be confirmed
Ngoài đô thị (L/100km)
To be confirmed
Kết hợp (L/100km)
To be confirmed
tải catalogue
Tải về
2019 Copyright © TOYOTA HÙNG VƯƠNG CHI NHÁNH TÂN TẠO Web Design by Nina.vn
Đang online: 3   |   Hôm nay: 45   |   Tuần: 45   |   Tháng: 1410   |   Tổng truy cập: 79487

xe oto toyata, hãng toyota bình tân, bảng giá xe oto, oto hồ chí minh, toyota hùng vương sài gòn, Toyota Tân Tạo

oto bình tân, Toyota Hùng Vương chi nhánh Tân Tạo, Toyota quận Bình Tân

xe oto toyota, hãng toyota bình tân, bảng giá xe oto, oto hồ chí minh, bảng giá xe toyota, mua xe toyota, toyotatantao, Toyota Hùng Vương Chi Nhánh Tân Tạo,

zalo
zalo
facebook
top_icon.png