logo

Hotline:

0906879935

ALPHARD LUXURY

Đẳng cấp thương gia 
Tiện nghi hạng nhất

4.038.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ 
• Kiểu dáng : Đa dụng 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
• Thông tin khác: 
+ Hộp số tự động 8 cấp

Ghi 4X7

Đen 202

Trắng Ngọc Trai 086

Bạc 4X1

Các mẫu xe khác
Thư viện

ngoại thất

Dấu ấn thượng lưu

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

xem thêm

Cụm đèn sau

Mân xe

Cụm đèn trước

Đầu xe

nội thất

Phong thái thượng lưu

Nội thất bọc da cao cấp và ốp gỗ sang trọng được thiết kế tinh tế với những điểm nhấn mạnh mẽ là các đường viền mạ Crom sáng bóng nổi bật

xem thêm

Ghế OTTOMAN

Màn hình giải trí 9 inch

Đầu DVD và hệ thống âm thanh

tính năng

Tính năng nổi bật

  • Vận hành
  • An toàn

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu toàn cảnh mang đến tầm nhìn rộng hơn, hình ảnh chân thực hơn, chống bám nước,...

Hộp số

Hộp số tự động 8 cấp giúp Alphard xử lý lái nhạy bén và vận hành êm ái hơn, tạo sự thoải...

Động cơ

Động cơ 3.5 VVT-i kép mang đến cho Alphard khả năng vận hành mạnh mẽ vượt trội trên mọi hành ...
phụ kiện

phụ kiện chính hãng

thông số kỹ thuật

động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4945 x 1850 x 1890
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
3210 x 1590 x 1400
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1575/1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2180-2185
Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
Dung tích bình nhiên liệu (L)
75
Động cơ Loại động cơ
2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
Số xy lanh
6 xy lanh/6 cylinders
Loại xy lanh
Hình chữ V/V type
Dung tích xy lanh (cc)
3456
Tỉ số nén
11.8:1
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/EFI
Loại nhiên liệu
Petrol
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
296 (221)/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
361/4600-4700
Tốc độ tối đa
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số
Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treo Trước
Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
Sau
Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Hệ thống lái
Cơ cấu truyền động thanh răng/Rack & pinion
Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
18x7.5J, Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
235/50R18
Lốp dự phòng
T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
9,3
Trong đô thị
12
Ngoài đô thị
7,7
tải catalogue
Tải về
2019 Copyright © TOYOTA HÙNG VƯƠNG CHI NHÁNH TÂN TẠO Web Design by Nina.vn
Đang online: 3   |   Hôm nay: 41   |   Tuần: 41   |   Tháng: 1406   |   Tổng truy cập: 79468

xe oto toyata, hãng toyota bình tân, bảng giá xe oto, oto hồ chí minh, toyota hùng vương sài gòn, Toyota Tân Tạo

oto bình tân, Toyota Hùng Vương chi nhánh Tân Tạo, Toyota quận Bình Tân

xe oto toyota, hãng toyota bình tân, bảng giá xe oto, oto hồ chí minh, bảng giá xe toyota, mua xe toyota, toyotatantao, Toyota Hùng Vương Chi Nhánh Tân Tạo,

zalo
zalo
facebook
top_icon.png